se pénétrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Thấu triệt, thấm nhuần sâu sắc: Hành động hiểu một cách sâu sắc, hoàn toàn làm cho ý tưởng, cảm xúc, hoặc chất lỏng thấm sâu vào bên trong.
    • Thấm vào: (Nghĩa vật lý) Chỉ chất lỏng thẩm thấu, ngấm sâu vào một vật thể.
    • Tự hiểu mình: (Nghĩa , ít dùng) Tự suy ngẫm để hiểu bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il faut se pénétrer de l'importance de cette décision. (Cần phải thấu triệt tầm quan trọng của quyết định này.)
    • L'éponge se pénètre d'eau rapidement. (Miếng bọt biển thấm nước rất nhanh.)
    • Les écrivains de cette époque cherchaient à se pénétrer. (Các nhà văn thời đó tìm cách tự hiểu mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se pénétrer de l'idée que...": Thấm nhuần ý nghĩ rằng...

    • Elle s'est pénétrée de l'idée qu'elle pouvait réussir. ( ấy đã thấm nhuần ý nghĩ rằng mình có thể thành công.)
  • "Se pénétrer d'un sentiment": Tràn ngập, thấm đẫm một cảm xúc.

    • L'assistance se pénétrait d'une émotion profonde. (Khán giả tràn ngập một cảm xúc sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénétrer (v.t): Xuyên vào, thâm nhập, hiểu thấu.

    • La lumière pénètre la pièce. (Ánh sáng xuyên vào căn phòng.)
    • Il a pénétré le sens caché du texte. (Anh ấy đã hiểu thấu ý nghĩa ẩn của văn bản.)
  • Pénétrant(e) (adj): Sâu sắc, thấu suốt; xuyên thấu.

    • Un regard pénétrant. (Một cái nhìn sâu sắc/thấu suốt.)
    • Un froid pénétrant. (Một cơn lạnh xuyên thấu.)
  • Imprégner (v.t): Thấm đẫm, tẩm (thường dùng cho nghĩa vậthoặc ảnh hưởng tinh thần).

    • Imprégner un tissu de parfum. (Tẩm một mảnh vải bằng nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • S'imprégner (de): Thấm nhuần, đắm mình vào.
  • Assimiler: Tiếp thu, đồng hóa.
  • Intérioriser: Nội tâm hóa, tiếp nhận vào bên trong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân cơ bản "se pénétrer de...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se pénétrer")

tự động từ
  1. thấu triệt
    • Se pénétrer de ses devoirs
      thấu triệt nghĩa vụ của mình
  2. thấm
    • La terre se pénètre d'eau
      đất thấm nước
  3. (từ , nghĩa ) tự hiểu mình

Từ trái nghĩa